
Round Robin. ODI
Namibia
198/10 : 158/3 (30.0)
Scotland
George Munsey | 1 - 0 |
Finlay McCreath | 2 - 21 |
Richie Berrington | 3 - 133 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
George Munsey | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.00 |
Finlay McCreath | 2 | 15 | 0 | 0 | 13.33 |
Brandon McMullen | 100 | 92 | 9 | 4 | 108.70 |
Richie Berrington | 43 | 59 | 3 | 2 | 72.88 |
Mark Watt | 4 | 12 | 0 | 0 | 33.33 |
Christopher McBride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Matthew Cross | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Michael Leask | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Oliver Davidson | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jack Jarvis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jasper Davidson | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 9 | ||||
Tổng số | 158 |
7 điểm 158/3 | 30 |
1 điểm 151/3 | 29 |
11 điểm 150/3 | 28 |
6 điểm 139/3 | 27 |
12 điểm 133/3 | 26 |
10 điểm 121/2 | 25 |
9 điểm 111/2 | 24 |
4 điểm 102/2 | 23 |
4 điểm 98/2 | 22 |
9 điểm 94/2 | 21 |
2 điểm 85/2 | 20 |
6 điểm 83/2 | 19 |
9 điểm 77/2 | 18 |
1 điểm 68/2 | 17 |
9 điểm 67/2 | 16 |
1 điểm 58/2 | 15 |
9 điểm 57/2 | 14 |
10 điểm 48/2 | 13 |
1 điểm 38/2 | 12 |
1 điểm 37/2 | 11 |
9 điểm 36/2 | 10 |
3 điểm 27/2 | 9 |
0 điểm 24/2 | 8 |
3 điểm 24/2 | 7 |
8 điểm 21/1 | 6 |
5 điểm 13/1 | 5 |
2 điểm 8/1 | 4 |
6 điểm 6/1 | 3 |
0 điểm 0/1 | 2 |
0 điểm 0/1 | 1 |
Sự kiện nhanh
Namibia - Scotland – Livestream 12.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
main
Useful links
Live
Bóng gậy Live
- Indian Premier League
- World Cup. League 2
- Australian. Brisbane Champions League
- County Championship Division One
- Metro Bank. One Day Cup. League 2. Women
- Spain. Woodson Cup
- Uganda. Easter Cup. Women
- Aayakar Cup
- JSCA Jamshedpur A Division League
- Agra District Womens League
- Chandigarh League
- India. Elahi Memorial Old Delhi Tournament
- Gujrat District Cup
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- FR - Français
- RU - Русский
- AR - العربية
- ES - Español
- ID - Bahasa Indonesia
- TH - ภาษาไทย
- FA - زبان فارسی
- KO - 한국어
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- BN - বাংলা
- TL - Filipino
- ZH - 汉语
- ZH - 繁體中文
- HI - हिन्दी
- AZ - Azərbaycan dili
- SR - Српски
- RO - Română
- MN - Монгол хэл
- HR - Hrvatski jezik
- KA - ქართული ენა
- BS - Bosanski
- FI - Suomi
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español mexicano
- MS - Bahasa Melayu
- TR - Türkçe
- UR - اُردُو